carbon dioxide
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khí cacbon dioxit: "carbon dioxide" là một loại khí nặng, không màu, không mùi, được hình thành trong quá trình hô hấp của sinh vật và sự phân hủy các chất hữu cơ. Nó được cây xanh hấp thụ từ không khí trong quá trình quang hợp.
Ví dụ sử dụng
- (Cây cối hấp thụ khí cacbon dioxit từ khí quyển để tạo ra oxy.)
- (Việc đốt nhiên liệu hóa thạch thải ra một lượng lớn khí cacbon dioxit vào không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"carbon dioxide emissions": lượng khí thải cacbon dioxit (thường dùng trong bối cảnh biến đổi khí hậu).
- Reducing carbon dioxide emissions is crucial for combating global warming. (Giảm lượng khí thải cacbon dioxit là rất quan trọng để chống lại hiện tượng nóng lên toàn cầu.)
"carbon dioxide levels": nồng độ khí cacbon dioxit.
- Rising carbon dioxide levels in the ocean cause acidification. (Nồng độ khí cacbon dioxit tăng lên trong đại dương gây ra hiện tượng axit hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Carbonate (danh từ/động từ): cacbonat (muối của axit cacbonic) hoặc quá trình cacbonat hóa.
- Calcium carbonate is found in limestone. (Canxi cacbonat có trong đá vôi.)
Carbonic acid (danh từ): axit cacbonic (hình thành khi cacbon dioxit hòa tan trong nước).
- Carbon dioxide dissolves in water to form carbonic acid. (Khí cacbon dioxit hòa tan trong nước tạo thành axit cacbonic.)
Từ đồng nghĩa
- CO₂: ký hiệu hóa học của cacbon dioxit.
- Khí cacbonic: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho cacbon dioxit.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "carbon dioxide".
Thành ngữ liên quan
- "Carbon footprint": dấu chân cacbon (tổng lượng khí thải cacbon dioxit do một cá nhân hoặc tổ chức tạo ra).
- We need to reduce our carbon footprint to protect the environment. (Chúng ta cần giảm dấu chân cacbon của mình để bảo vệ môi trường.)